Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chợt nổi lên" (1)
chợt nổi lên

Tiếng Anh
Phó từsuddenly emerge
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
An idea suddenly comes to mind.
Từ liên quan "chợt nổi lên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chợt nổi lên" (1)
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
An idea suddenly comes to mind.
